Lưu lượng kế đo nước Model LZM-50G

Lưu lượng kế đo nước Model LZM-50G

 Thông số kỹ thuật chính của Lưu lượng kế LZM-50G

  • Thiết bị này có nhiều dải đo khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, nhưng các đặc điểm chung bao gồm:
  • Vật liệu thân: acrylic trong suốt, nhẹ và bền.
  • Vật liệu phao và trục dẫn: thép không gỉ (SS).
  • Vật liệu phụ kiện (đầu nối): Có sẵn các tùy chọn ABS, PVC hoặc thép không gỉ.
  • Áp suất làm việc tối đa: Thường ≤ 0.6 MPa hoặc ≤ 1.0 MPa (tùy phiên bản).
  • Nhiệt độ hoạt động: 0–65 °C.
  • Độ chính xác: ±4%.
  • Kiểu kết nối: Thường là ren trong 1.5 inch (G1-1/2″) hoặc ren ngoài, tùy thuộc vào biến thể sản phẩm.
  • Lắp đặt: Cần lắp đặt theo phương thẳng đứng để đảm bảo độ chính xác khi đọc giá trị.

Dải đo điển hình của lưu lượng kế LZM-50G

Có nhiều dải đo khác nhau cho model lưu lượng kế LZM-50G, ví dụ như:

Dải đo chất lỏng (LPM)

  • 15 – 150 LPM
  • 20 – 240 LPM
  • 30 – 300 LPM
  • 50 – 350 LPM

Dải đo chất lỏng (GPM)

  • 4 – 40 GPM
  • 5 – 60 GPM
  • 8 – 80 GPM
  • 10 – 100 GPM

Nội dung thông số kỹ thuật đang cập nhật...

Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...